完全吻合 hoàn toàn vẫn hợp Hán Việt: hoàn toàn vẫn hợp Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 吻 (vẫn) + 合 (hợp)Hán Việthoàn toàn vẫn hợpCấu tạo完 + 全 + 吻 + 合 · hoàn + toàn + vẫn + hợp nghĩa thành phần: hoàn + toàn + vẫn + hợp Nghĩa EngCihui fit like glove