完全啞了 hoàn toàn ách liễu Hán Việt: hoàn toàn ách liễu Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 啞 (ách) + 了 (liễu)Hán Việthoàn toàn ách liễuCấu tạo完 + 全 + 啞 + 了 · hoàn + toàn + ách + liễu nghĩa thành phần: hoàn + toàn + ách + liễu Nghĩa EngCihui as dumb as oyster