堅固三昧 kiên cố tam muội Hán Việt: kiên cố tam muội Tổng quan (術語)百八三昧之一。金剛三昧之異名。智度論四十七曰:「有人言:金剛三昧。是堅不壞故。」☸ Cấu tạo: 坚 (kiên) + 固 (cố) + 三 (tam) + 昧 (muội)Hán Việtkiên cố tam muộiCấu tạo坚 + 固 + 三 + 昧 · kiên + cố + tam + muội nghĩa thành phần: kiên + cố + tam + muội Nghĩa ViệtCihui (術語)百八三昧之一。金剛三昧之異名。智度論四十七曰:「有人言:金剛三昧。是堅不壞故。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa三昧相應 · 三昧真火 · 三昧耶形 · 三昧耶戒 · 三昧耶智 · 三昧耶會 · 三昧耶界 · 三昧耶經