堅固地神 kiên cố địa thần Hán Việt: kiên cố địa thần Tổng quan (神名)金光明經作「堅牢地神。」三藏法數四十六作「堅固地神。」見堅牢條。☸ Cấu tạo: 坚 (kiên) + 固 (cố) + 地 (địa) + 神 (thần)Hán Việtkiên cố địa thầnCấu tạo坚 + 固 + 地 + 神 · kiên + cố + địa + thần nghĩa thành phần: kiên + cố + địa + thần Nghĩa ViệtCihui (神名)金光明經作「堅牢地神。」三藏法數四十六作「堅固地神。」見堅牢條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa地神種子 · 地神證明 · 地神護法 · 坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固女經 · 堅固法身 · 堅固菩薩