堅固女經 kiên cố nữ kinh Hán Việt: kiên cố nữ kinh Tổng quan (經名)佛說堅固女經,一卷,隨那連提黎耶舍譯。說堅固女發心之事。☸ Cấu tạo: 坚 (kiên) + 固 (cố) + 女 (nữ) + 经 (kinh)Hán Việtkiên cố nữ kinhCấu tạo坚 + 固 + 女 + 经 · kiên + cố + nữ + kinh nghĩa thành phần: kiên + cố + nữ + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)佛說堅固女經,一卷,隨那連提黎耶舍譯。說堅固女發心之事。☸ Từ liên quan Gần nghĩa坚固不拔 · 堅固三昧 · 堅固地神 · 堅固法身 · 堅固菩薩 · 堅固長者 · 坚固地 · 坚固性