完全壟斷 wán quán lǒng duàn · hoàn toàn lũng đoạn Hán Việt: hoàn toàn lũng đoạn · Pinyin: wán quán lǒng duàn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 壟 (lũng) + 斷 (đoạn)Pinyinwán quán lǒng duànHán Việthoàn toàn lũng đoạnCấu tạo完 + 全 + 壟 + 斷 · hoàn + toàn + lũng + đoạn nghĩa thành phần: hoàn + toàn + lũng + đoạn