完全失敗 wán quán shī bài · hoàn toàn thất bại Hán Việt: hoàn toàn thất bại · Pinyin: wán quán shī bài Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 失 (thất) + 敗 (bại)Pinyinwán quán shī bàiHán Việthoàn toàn thất bạiCấu tạo完 + 全 + 失 + 敗 · hoàn + toàn + thất + bại nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thất + bại Nghĩa EngCihui come nothing