完全對等

hoàn toàn đối đẳng

Hán Việt: hoàn toàn đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完全對等 ánquán duìděng n. <lg.> complete equivalence