完全成本 hoàn toàn thành bổn Hán Việt: hoàn toàn thành bổn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 成 (thành) + 本 (bổn)Hán Việthoàn toàn thành bổnCấu tạo完 + 全 + 成 + 本 · hoàn + toàn + thành + bổn nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thành + bổn Nghĩa EngCihui 完全成本 ánquán chéngběn n. <acct.> full cost