完全授權 hoàn toàn thụ quyền Hán Việt: hoàn toàn thụ quyền Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 授 (thụ) + 權 (quyền)Hán Việthoàn toàn thụ quyềnCấu tạo完 + 全 + 授 + 權 · hoàn + toàn + thụ + quyền nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thụ + quyền Nghĩa EngCihui 完全授權 ánquán shòuquán n. carte blanche