完全放棄 hoàn toàn phóng khí Hán Việt: hoàn toàn phóng khí Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 放 (phóng) + 棄 (khí)Hán Việthoàn toàn phóng khíCấu tạo完 + 全 + 放 + 棄 · hoàn + toàn + phóng + khí nghĩa thành phần: hoàn + toàn + phóng + khí Nghĩa EngCihui throw the helve after the hatchet