完全死了 hoàn toàn tử liễu Hán Việt: hoàn toàn tử liễu Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 死 (tử) + 了 (liễu)Hán Việthoàn toàn tử liễuCấu tạo完 + 全 + 死 + 了 · hoàn + toàn + tử + liễu nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tử + liễu Nghĩa EngCihui dead as mutton