完全消化 hoàn toàn tiêu hóa Hán Việt: hoàn toàn tiêu hóa Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 消 (tiêu) + 化 (hóa)Hán Việthoàn toàn tiêu hóaCấu tạo完 + 全 + 消 + 化 · hoàn + toàn + tiêu + hóa nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tiêu + hóa Nghĩa EngCihui catapepsis