完全消除 hoàn toàn tiêu trừ Hán Việt: hoàn toàn tiêu trừ Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 消 (tiêu) + 除 (trừ)Hán Việthoàn toàn tiêu trừCấu tạo完 + 全 + 消 + 除 · hoàn + toàn + tiêu + trừ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tiêu + trừ Nghĩa EngCihui make clesweep of