完全獨佔 hoàn toàn độc chiêm Hán Việt: hoàn toàn độc chiêm Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 獨 (độc) + 佔 (chiêm)Hán Việthoàn toàn độc chiêmCấu tạo完 + 全 + 獨 + 佔 · hoàn + toàn + độc + chiêm nghĩa thành phần: hoàn + toàn + độc + chiêm Nghĩa EngCihui 完全獨占 ánquán dúzhàn n. complete monopoly