完全相同 wán quán xiāng tóng · hoàn toàn tương đồng Hán Việt: hoàn toàn tương đồng · Pinyin: wán quán xiāng tóng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 相 (tương) + 同 (đồng)Pinyinwán quán xiāng tóngHán Việthoàn toàn tương đồngCấu tạo完 + 全 + 相 + 同 · hoàn + toàn + tương + đồng nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tương + đồng Nghĩa EngCihui ipentity