完全知識 hoàn toàn tri thức Hán Việt: hoàn toàn tri thức Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việthoàn toàn tri thứcCấu tạo完 + 全 + 知 + 識 · hoàn + toàn + tri + thức nghĩa thành phần: hoàn + toàn + tri + thức Nghĩa EngCihui 完全知識 ánquán zhīshí n. perfect knowledge