完全礦化 hoàn toàn quáng hóa Hán Việt: hoàn toàn quáng hóa Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 礦 (quáng) + 化 (hóa)Hán Việthoàn toàn quáng hóaCấu tạo完 + 全 + 礦 + 化 · hoàn + toàn + quáng + hóa nghĩa thành phần: hoàn + toàn + quáng + hóa Nghĩa EngCihui permineralization