完全競爭

wán quán jìng zhēng hoàn toàn cạnh tranh

Hán Việt: hoàn toàn cạnh tranh · Pinyin: wán quán jìng zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完全競爭 ánquán jìngzhēng n. perfect competition