完全統的 hoàn toàn thống đích Hán Việt: hoàn toàn thống đích Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 統 (thống) + 的 (đích)Hán Việthoàn toàn thống đíchCấu tạo完 + 全 + 統 + 的 · hoàn + toàn + thống + đích nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thống + đích Nghĩa EngCihui monolithic