完全聾了 hoàn toàn lung liễu Hán Việt: hoàn toàn lung liễu Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 聾 (lung) + 了 (liễu)Hán Việthoàn toàn lung liễuCấu tạo完 + 全 + 聾 + 了 · hoàn + toàn + lung + liễu nghĩa thành phần: hoàn + toàn + lung + liễu Nghĩa EngCihui as deaf as post