完全致的 hoàn toàn trí đích Hán Việt: hoàn toàn trí đích Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 致 (trí) + 的 (đích)Hán Việthoàn toàn trí đíchCấu tạo完 + 全 + 致 + 的 · hoàn + toàn + trí + đích nghĩa thành phần: hoàn + toàn + trí + đích Nghĩa EngCihui on all four