完全解決 wán quán jiě jué · hoàn toàn giải quyết Hán Việt: hoàn toàn giải quyết · Pinyin: wán quán jiě jué Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 解 (giải) + 決 (quyết)Pinyinwán quán jiě juéHán Việthoàn toàn giải quyếtCấu tạo完 + 全 + 解 + 決 · hoàn + toàn + giải + quyết nghĩa thành phần: hoàn + toàn + giải + quyết