完全變態

wán quán biàn tài hoàn toàn biến thái

Hán Việt: hoàn toàn biến thái · Pinyin: wán quán biàn tài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (biến) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昆蟲自卵子孵化為蛹,而後再變化為成蟲的過程,稱為「完全變態」。如不經過蛹期,則稱為「不完全變態」。

Eng

  • Cihui 完全變態 ánquán biàntài n. <bio.> complete metamorphosis