完全責任

hoàn toàn trách nhâm

Hán Việt: hoàn toàn trách nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (toàn) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完全責任 ánquán zérèn n. full liability