完全透徹 hoàn toàn thấu triệt Hán Việt: hoàn toàn thấu triệt Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 透 (thấu) + 徹 (triệt)Hán Việthoàn toàn thấu triệtCấu tạo完 + 全 + 透 + 徹 · hoàn + toàn + thấu + triệt nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thấu + triệt Nghĩa EngCihui every whit