完全錯誤 wán quán cuò wù · hoàn toàn thác ngộ Hán Việt: hoàn toàn thác ngộ · Pinyin: wán quán cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinwán quán cuò wùHán Việthoàn toàn thác ngộCấu tạo完 + 全 + 錯 + 誤 · hoàn + toàn + thác + ngộ nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thác + ngộ