完全陌生 wán quán mò shēng · hoàn toàn mạch sanh Hán Việt: hoàn toàn mạch sanh · Pinyin: wán quán mò shēng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 陌 (mạch) + 生 (sanh)Pinyinwán quán mò shēngHán Việthoàn toàn mạch sanhCấu tạo完 + 全 + 陌 + 生 · hoàn + toàn + mạch + sanh nghĩa thành phần: hoàn + toàn + mạch + sanh