完全順從 hoàn toàn thuận tòng Hán Việt: hoàn toàn thuận tòng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 順 (thuận) + 從 (tòng)Hán Việthoàn toàn thuận tòngCấu tạo完 + 全 + 順 + 從 · hoàn + toàn + thuận + tòng nghĩa thành phần: hoàn + toàn + thuận + tòng Nghĩa EngCihui eat out of sb's hand