完全顛倒 hoàn toàn điên đảo Hán Việt: hoàn toàn điên đảo Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 顛 (điên) + 倒 (đảo)Hán Việthoàn toàn điên đảoCấu tạo完 + 全 + 顛 + 倒 · hoàn + toàn + điên + đảo nghĩa thành phần: hoàn + toàn + điên + đảo Nghĩa EngCihui turn upside down