完名全節 wán míng quán jié · hoàn danh toàn tiết Hán Việt: hoàn danh toàn tiết · Pinyin: wán míng quán jié Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 名 (danh) + 全 (toàn) + 節 (tiết)Pinyinwán míng quán jiéHán Việthoàn danh toàn tiếtCấu tạo完 + 名 + 全 + 節 · hoàn + danh + toàn + tiết nghĩa thành phần: hoàn + danh + toàn + tiết