完备空间 wán bèi kōng jiān·hoàn bị không gian Hán Việt: hoàn bị không gian · Pinyin: wán bèi kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 備 (bị) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinwán bèi kōng jiānHán Việthoàn bị không gianTừ loạidanhCấu tạo完 + 備 + 空 + 間 · hoàn + bị + không + gian nghĩa thành phần: hoàn + bị + không + gian Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không gian BanachĐứcHandedict Abgeschlossenheit (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信 · 完备性