完備空間 wán bèi kōng jiān · hoàn bị không gian Hán Việt: hoàn bị không gian · Pinyin: wán bèi kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 備 (bị) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinwán bèi kōng jiānHán Việthoàn bị không gianCấu tạo完 + 備 + 空 + 間 · hoàn + bị + không + gian nghĩa thành phần: hoàn + bị + không + gian