完好如初

wán hǎo rú chū hoàn hảo như sơ

Hán Việt: hoàn hảo như sơ · Pinyin: wán hǎo rú chū

Tổng quan

nguyên vẹn | không bị ảnh hưởng | tốt như ban đầu

Cấu tạo: (hoàn) + (hảo) + (như) + (sơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên vẹn | không bị ảnh hưởng | tốt như ban đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完整無缺,和原來一樣。如:「這只花瓶從曾祖父時流傳至今仍完好如初。」

Eng

  • CC-CEDICT intact|untouched|as good as before
  • Cihui intact; untouched; as good as before