完好无损

wán hǎo wú sǔnhoàn hảo vô tổn

Hán Việt: hoàn hảo vô tổn · Pinyin: wán hǎo wú sǔn

Tổng quan

trong tình trạng tốt

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 無 (vô) + 損 (tổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không bị hư hại
  • Cihui nguyên vẹn
  • Tần suất từ trong tình trạng tốt , không bị hư hại , nguyên vẹn
  • Biên soạn excellent and undamaged; intact

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in good condition

Eng

  • Cihui in good condition; undamaged; intact
  • Tần suất từ f.e. excellent and undamaged; intact , Diànbīngxiāng bèi ∼ de tuìhuí. The refreigerator was returned in good condition

Đức

  • Handedict Unversehrtheit, einwandfreie Beschaffenheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

完好无缺 · 完好如初 · 无损伤的 · 完好的 · 完好状态 · 完好货物 · 无损检测 · 无损于