完好狀態 hoàn hảo trạng thái Hán Việt: hoàn hảo trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việthoàn hảo trạng tháiCấu tạo完 + 好 + 狀 + 態 · hoàn + hảo + trạng + thái nghĩa thành phần: hoàn + hảo + trạng + thái Nghĩa EngCihui 完好狀態 ánhǎo zhuàngtài n. sound condition