完好状态 hoàn hảo trạng thái Hán Việt: hoàn hảo trạng thái Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Hán Việthoàn hảo trạng tháiTừ loạidanhCấu tạo完 + 好 + 狀 + 態 · hoàn + hảo + trạng + thái nghĩa thành phần: hoàn + hảo + trạng + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tình trạng tốtBiên soạn sound conditionEngCihui 完好狀態 ánhǎo zhuàngtài n. sound conditionTần suất từ n. sound condition Từ liên quan Gần nghĩa完好无缺 · 完好如初 · 完好无损 · 状态动词 · 完好的 · 状态栏 · 状态的 · 完好货物