完好貨物 hoàn hảo hóa vật Hán Việt: hoàn hảo hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việthoàn hảo hóa vậtCấu tạo完 + 好 + 貨 + 物 · hoàn + hảo + hóa + vật nghĩa thành phần: hoàn + hảo + hóa + vật Nghĩa EngCihui 完好貨物 ánhǎo huòwù n. sound goods