完好货物

hoàn hảo hóa vật

Hán Việt: hoàn hảo hóa vật

Tổng quan

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 貨 (hóa) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng hóa tốt
  • Biên soạn sound goods

Eng

  • Cihui 完好貨物 ánhǎo huòwù n. sound goods

Từ liên quan

Gần nghĩa

完好无缺 · 完好如初 · 完好无损 · 货物体积 · 货物快车 · 货物运输 · 完好的 · 貨物稅