完工報單

hoàn công báo đan

Hán Việt: hoàn công báo đan

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (công) + (báo) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完工報單 ángōngbàodān n. <acct.> completion report M:¹zhāng