完形學習法 hoàn hình học tập pháp Hán Việt: hoàn hình học tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 形 (hình) + 學 (học) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việthoàn hình học tập phápCấu tạo完 + 形 + 學 + 習 + 法 · hoàn + hình + học + tập + pháp nghĩa thành phần: hoàn + hình + học + tập + pháp Nghĩa EngCihui 完形學習法 ánxíng xuéxífǎ n. <lg.> global learning