完成任務

wán chéng rèn wù hoàn thành nhâm vụ

Hán Việt: hoàn thành nhâm vụ · Pinyin: wán chéng rèn wù

Tổng quan

Hoàn thành nhiệm vụ

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (nhâm) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hoàn thành nhiệm vụ

Eng

  • Cihui 完成任務 ánchéng rènwù v.o. complete a mission; accomplish a task