完成體的

hoàn thành thể đích

Hán Việt: hoàn thành thể đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完成體的 ánchéngtǐ de attr. <lg.> perfective