完成功能 wán chéng gōng néng · hoàn thành công năng Hán Việt: hoàn thành công năng · Pinyin: wán chéng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinwán chéng gōng néngHán Việthoàn thành công năngCấu tạo完 + 成 + 功 + 能 · hoàn + thành + công + năng nghĩa thành phần: hoàn + thành + công + năng