完成印刷 wán chéng yìn shuà · hoàn thành ấn xoát Hán Việt: hoàn thành ấn xoát · Pinyin: wán chéng yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinwán chéng yìn shuàHán Việthoàn thành ấn xoátCấu tạo完 + 成 + 印 + 刷 · hoàn + thành + ấn + xoát nghĩa thành phần: hoàn + thành + ấn + xoát