完成定額 hoàn thành định ngạch Hán Việt: hoàn thành định ngạch Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 定 (định) + 額 (ngạch)Hán Việthoàn thành định ngạchCấu tạo完 + 成 + 定 + 額 · hoàn + thành + định + ngạch nghĩa thành phần: hoàn + thành + định + ngạch Nghĩa EngCihui fulfil the quota