完成尺寸 wán chéng chǐ cùn · hoàn thành xích thốn Hán Việt: hoàn thành xích thốn · Pinyin: wán chéng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinwán chéng chǐ cùnHán Việthoàn thành xích thốnCấu tạo完 + 成 + 尺 + 寸 · hoàn + thành + xích + thốn nghĩa thành phần: hoàn + thành + xích + thốn