完成時態

wánchéng shítài hoàn thành thì thái

Hán Việt: hoàn thành thì thái · Pinyin: wánchéng shítài

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (thì) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui perfect tense