完成階段 wán chéng jiē duàn · hoàn thành giai đoạn Hán Việt: hoàn thành giai đoạn · Pinyin: wán chéng jiē duàn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Pinyinwán chéng jiē duànHán Việthoàn thành giai đoạnCấu tạo完 + 成 + 階 + 段 · hoàn + thành + giai + đoạn nghĩa thành phần: hoàn + thành + giai + đoạn