完整思想 hoàn chỉnh tư tưởng Hán Việt: hoàn chỉnh tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việthoàn chỉnh tư tưởngTừ loạidanhCấu tạo完 + 整 + 思 + 想 · hoàn + chỉnh + tư + tưởng nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + tư + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư tưởng hoàn chỉnhBiên soạn complete thoughtEngCihui 完整思想 ánzhěng sīxiǎng n. complete thought Từ liên quan Gần nghĩa完整無缺 · 思想交流 · 思想体系 · 思想包袱 · 思想意识 · 思想蛻化 · 思想顽钝 · 完整地