完整思想 hoàn chỉnh tư tưởng Hán Việt: hoàn chỉnh tư tưởng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Hán Việthoàn chỉnh tư tưởngCấu tạo完 + 整 + 思 + 想 · hoàn + chỉnh + tư + tưởng nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + tư + tưởng Nghĩa EngCihui 完整思想 ánzhěng sīxiǎng n. complete thought