完整无损 hoàn chỉnh vô tổn Hán Việt: hoàn chỉnh vô tổn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 無 (vô) + 損 (tổn)Hán Việthoàn chỉnh vô tổnTừ loạitínhCấu tạo完 + 整 + 無 + 損 · hoàn + chỉnh + vô + tổn nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + vô + tổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên vẹnMainlandKaggle Zh-Vi in great shapeEngCihui in great shapeTần suất từ in great shape Từ liên quan Gần nghĩa完整无损的 · 完整無缺 · 无损伤的 · 完整地 · 完整性 · 完整的 · 完整的事物 · 完整无缺