完整模板 wán zhěng mó bǎn·hoàn chỉnh mô bản Hán Việt: hoàn chỉnh mô bản · Pinyin: wán zhěng mó bǎn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 模 (mô) + 板 (bản)Pinyinwán zhěng mó bǎnHán Việthoàn chỉnh mô bảnCấu tạo完 + 整 + 模 + 板 · hoàn + chỉnh + mô + bản nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + mô + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoàn chỉnhĐứcHandedict Bezugsstück Từ liên quan Gần nghĩa完整無缺 · 模板工程 · 完整地 · 完整性 · 完整无损的 · 完整的 · 完整的事物 · 完整无缺